translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "đổi tiền" (1件)
đổi tiền
play
日本語 外貨両替
đổi tiền ở sân bay
空港で外貨両替する
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "đổi tiền" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "đổi tiền" (3件)
đổi tiền ở sân bay
空港で外貨両替する
Bạn cần quy đổi tiền tệ trước khi đi du lịch nước ngoài.
海外旅行に行く前に通貨を両替する必要がある。
Sau đó có thể đòi tiền chuộc 1 tỷ USD mỗi người.
その後、一人当たり10億ドルの身代金を要求できる。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)